100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

扫兴 (sǎo xìng): Để làm hỏng mọi thứ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để làm hỏng mọi thứ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để làm hỏng mọi thứ
  • để làm ẩm tinh thần
  • Cảm thấy bị giảm bớt
  • để bị nản chí

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因为出现了某个情况,使本来高兴、热烈的气氛被破坏,让大家感到失望、不愉快
  • 也指做某事破坏了别人的兴致。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

quét; quét sạch; quét sạch; loại bỏ; liếc qua; quét; quét; quét sạch; dọn sạch; loại bỏ; loại bỏ; quét; lướt qua; quét mắt qua

HSK 5

nổi lên; hưng thịnh; trở nên phổ biến

Câu ví dụ

,,。

Everyone was having a good time, but suddenly the power went out—how disappointing.

,,。

We planned to go hiking this weekend, but the weather forecast said there would be a storm; this bad news disappointed everyone.

,,!

Don't be a spoilsport; let's sing and dance together and have some fun!

,,。

At the birthday party, Xiao Li kept complaining about work, which really spoiled the mood.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập