100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

扫除 (sǎo chú): để làm sạch

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để làm sạch
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để làm sạch
  • để loại bỏ
  • để lau sạch

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 打扫干净,清除灰尘、垃圾等
  • 也指清除、除去抽象事物,如障碍、疑虑、坏人等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

quét; quét sạch; quét sạch; loại bỏ; liếc qua; quét; quét; quét sạch; dọn sạch; loại bỏ; loại bỏ; quét; lướt qua; quét mắt qua

HSK 6

để thoát khỏi

Câu ví dụ

,,。

Before Spring Festival, my mom asked me to thoroughly clean my room, even wiping the dust under the bed and behind the cabinets.

,,。

Every day after school, the students on duty have to clean up the paper scraps in the classroom and arrange the desks and chairs neatly.

,,。

Grandpa says that a thorough cleaning doesn't just sweep away the trash on the floor; it can also sweep away the worries in your heart.

,。

The community organized volunteers to clean up the fallen leaves and plastic bottles in the park so that residents could have a clean place to walk.

,。

Before moving into the new home, we first hired a cleaning company to thoroughly remove the grease in the kitchen and the stains in the bathroom.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập