100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

扭转 (niǔ zhuǎn): để đảo ngược

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đảo ngược
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đảo ngược
  • To turn around (một tình huống không mong muốn)
  • xoắn (cơ học)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把事物的发展方向、局面或结果转向相反的一面,常指改变不好的情况使其好转
  • 也指转动物体,使其改变方向。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để quay lại

HSK 6

để quay lại

Câu ví dụ

,,32。

The coach adjusted the tactics during the halftime break, and in the second half the team finally turned around the losing situation, eventually winning 3-2.

,,。

The doctors did everything they could to save the patient and finally reversed his critical condition, pulling him out of life-threatening danger.

,,。

With his friend's patient persuasion, he reversed his originally negative attitude and began to face life's challenges positively.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập