100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

扮演 (bàn yǎn): Để đóng vai trò của

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để đóng vai trò của
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để đóng vai trò của
  • để hành động

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在戏剧、电影、电视剧等表演中,演员化身为某个角色,把该角色的言行、性格表现出来。比喻在现实生活中担任某种身份或起到某种作用,常带有一点表演或不真实的意味。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để ngụy trang như

HSK 4

To perform (a play, etc.)

Câu ví dụ

,,,。

In this movie, he plays a brave police officer who is willing to sacrifice his life to protect the safety of the citizens.

,,。

In the school play, she played Snow White, and her wonderful performance won warm applause from the audience.

,,。

In this project, he plays the role of a consultant, providing the team with much valuable advice.

,,。

In a family, parents play a key role in educating their children; their words and actions have a profound influence on the children.

,,。

He played the villain in this TV series; although it made the audience gnash their teeth in hatred, it also proved his superb acting skills.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập