100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

投入 (tóu rù): để ném vào

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb, adjective, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để ném vào
Số chữ
2
Từ loại
verb, adjective, noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ném vào
  • để đưa vào
  • để ném mình vào
  • Để tham gia vào
  • Để đầu tư vào
  • hấp thụ
  • bị cuốn hút

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西扔进某个地方或容器里
  • 把资金、精力、时间等用在某个事情上,如投入资金、投入工作
  • 专心做某事,把注意力完全放在上面。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để ném (một cái gì đó trong một hướng cụ thể: quả bóng

HSK 4

để vào

Câu ví dụ

。

He invested a lot of time and energy in learning Chinese.

。

The government invested a huge amount of funds in environmental protection.

,。

She threw herself wholeheartedly into her work and almost forgot to rest.

。

This project requires more human resources to be invested.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập