100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

折磨 (zhé mó): để hành hạ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để hành hạ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để hành hạ
  • để tra tấn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指让别人身体或精神上感到痛苦,受尽煎熬
  • 也指自己因某事而长期感到痛苦、难受。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để phá vỡ

HSK 7

để rub

Câu ví dụ

,,。

During the war years, hunger and disease tormented innocent civilians day and night, and many did not live to see the day of peace.

,,。

Ever since her son went missing, this terrifying thought has been tormenting her, keeping her awake night after night.

,。

He is tormented by chronic pain every day and is exhausted, unable to do even the simplest household chores.

,,。

Before the competition, excessive nervousness tormented this young athlete, causing him to make frequent mistakes on the field.

,。

Those unforgettable past events tormented him like a nightmare, and he decided to seek help from a psychologist.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập