100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

护士 (hù shi): y tá

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
y tá
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • y tá
  • y tá (một người được đào tạo để chăm sóc người bệnh hoặc ốm yếu, đặc biệt là trong bệnh viện)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在医院里照顾病人、协助医生工作的专业人员,通常指女性,也可指男性
  • 负责打针、发药、测量体温、观察病情等护理工作。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để bảo vệ

HSK 6

scholar; gentleman; person trained in a particular field (e.g., soldier, knight, professional)

Câu ví dụ

。

Nurses have to take care of many patients every day.

。

My older sister is a nurse.

,?

Nurse, may I ask when I should take my medicine?

。

This hospital is hiring nurses.

。

The head nurse is arranging tomorrow's work.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập