100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

报到 (bào dào): để báo cáo về nhiệm vụ, để kiểm tra

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để báo cáo về nhiệm vụ, để kiểm tra
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để báo cáo về nhiệm vụ, để kiểm tra
  • Báo cáo cho nhiệm vụ
  • để kiểm tra tại
  • để đăng ký

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 向某单位或组织正式登记,表示自己已经到达或前来参加工作、学习等活动
  • 也指新生、新员工等到指定地点办理入学或入职手续。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

báo cáo

HSK 1

đạt đến; đến; rời đi; đi đến; đến (một nơi); cho đến (một thời điểm); đến (một điểm); (bổ ngữ động từ chỉ việc đến một nơi hoặc đạt đến một điểm); chu đáo; ân cần; kỹ lưỡng; đạt đến; đến; đi đến; rời đi; cho đến; đến (một thời điểm hoặc điểm); (bổ ngữ động từ chỉ sự đến hoặc đạt được); chu đáo; ân cần; kỹ lưỡng

Câu ví dụ

。

New students need to report to school tomorrow.

。

Please come to the company to report before 9 a.m.

,。

He just came back from a business trip and hasn't reported to his unit yet.

。

Please bring your ID card and photos when you report.

,。

We'll report at the office in the afternoon, then start training.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập