100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

报名 (bào míng): đăng ký, đăng ký

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đăng ký, đăng ký
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đăng ký, đăng ký
  • đăng ký
  • ghi danh
  • nộp đơn
  • đăng ký
  • ghi danh
  • nhập ngũ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指向某个组织、机构或活动登记自己的姓名和相关信息,表示愿意参加。例如报名参加考试、比赛、课程或活动。也指把自己的名字报到有关部门,成为其中一员。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

báo cáo

HSK 2

tên; danh từ (từ loại); nơi; nổi tiếng; loại từ cho người

Câu ví dụ

。

I want to sign up for next month's marathon.

。

The registration deadline is this Friday.

,。

Please register online, then print the registration form.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập