100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

抵制 (dǐ zhì): để chống lại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để chống lại
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chống lại
  • để tẩy chay
  • Từ chối hợp tác (to refuse to cooperate)
  • từ chối để từ chối
  • kháng cự
  • từ chối

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用行动反对或拒绝接受某人、某事物或某种做法
  • 通常指对不合理、不喜欢的现象表示抗拒,不配合、不支持。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để ép chống lại

HSK 6

hệ thống

Câu ví dụ

,。

In order to resist harmful information, we should improve our judgment.

,。

He firmly resists various temptations and always keeps a clear mind.

。

Consumers can protect the environment by resisting over-packaged products.

,。

In the face of unfair treatment, we should bravely resist.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập