100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

抵押 (dǐ yā): (Tất cả) để cung cấp (một tài sản) như là bảo đảm cho một khoản vay

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(Tất cả) để cung cấp (một tài sản) như là bảo đảm cho một khoản vay
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (Tất cả) để cung cấp (một tài sản) như là bảo đảm cho một khoản vay
  • Để đặt collateral

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把财产或物品交给对方作为还债的保证
  • 如果到期不能还钱,对方有权处理这些财物来抵偿。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để ép chống lại

HSK 7

cho thế chấp

Câu ví dụ

,,。

To open a small restaurant, he mortgaged his house to the bank and secured a startup loan.

,,。

She urgently needed money, so she had to pawn the gold necklace from her wedding at a pawnshop for a few thousand yuan in cash.

,。

This startup has no fixed assets to use as collateral, so it is very difficult to get a loan from a traditional bank.

,,。

He used his car as collateral to borrow fifty thousand yuan from a friend, promising to pay it back within three months.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập