100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

抽查 (chōu chá): kiểm tra ngẫu nhiên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kiểm tra ngẫu nhiên
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kiểm tra ngẫu nhiên
  • Làm Spot Check

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从全体中抽取一部分进行检查
  • 是一种随机选取样本进行检验的方式,目的是了解整体情况或发现问题。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để rút ra

HSK 3

nghiên cứu; kiểm tra; điều tra; xem xét; tham khảo; tra cứu; kiểm tra; tra cứu; xem xét; điều tra; nghiên cứu; tham vấn; tham khảo

Câu ví dụ

。

The teacher decided to randomly check how ten students recited the text during morning reading.

,。

The company will randomly inspect employees' computer usage records from time to time to ensure information security.

,。

The food safety department conducted a random inspection of vegetables on the market and found that some pesticide residues exceeded the standard.

,。

In order to prepare for this exam, I randomly check my vocabulary memorization every day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập