100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

担子 (dàn zi): mang cột và các tải trên nó

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mang cột và các tải trên nó
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mang cột và các tải trên nó
  • gánh nặng
  • nhiệm vụ
  • trách nhiệm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 放在肩上挑东西的扁担和两头挂着的东西
  • 也比喻一个人承担的责任、任务或压力。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để thực hiện

HSK 3

hậu tố danh từ

Câu ví dụ

,。

Grandpa is over eighty but still likes to use a carrying pole to take vegetables he grows himself to the market to sell.

,,,。

The mountain path was narrow. He carried two baskets of fruit on a shoulder pole, and the load pressed so hard that his shoulders were red and sore, yet he was unwilling to stop and rest.

,,,。

In the folk museum, the guide pointed to an old photo on the wall and said that when farmers used to work in the fields, the carrying pole was their most important means of transport.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập