100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

拍卖 (pāi mài): để đấu giá

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đấu giá
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đấu giá
  • Bán đấu giá
  • Bán với giá giảm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种公开出售物品的方式,卖方把物品拿出来,让想买的人当场出价,最后谁出的价钱最高,谁就得到这件东西
  • 也指用这种方式卖东西,例如拍卖一幅画。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để pat

HSK 1

bán; phản bội; không tiếc công sức; khoe khoang hoặc phô trương; khoe khoang

Câu ví dụ

,,。

After Grandpa passed away, the family put his long-time stamp collection up for auction and finally sold it for a good price.

,。

This famous painting will be auctioned at next week's auction, with a starting bid as high as five million dollars.

,。

Because the company went bankrupt, the court decided to auction their factory buildings and equipment to pay off debts.

,。

He auctioned his old mobile phone that he no longer used online, and unexpectedly attracted many people to bid.

,,。

A charity organization held an auction event, many celebrities donated items for everyone to auction, and all the money raised was donated to children in poverty.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập