100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

拐弯 (guǎi wān): Để xoay một góc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để xoay một góc
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để xoay một góc
  • Để đi vòng một đường cong
  • FIG. một hướng mới

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 行路时改变方向,多指转弯绕过角落或改变行进路线
  • 也比喻说话、做事不直接,或思路、话题转换方向。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

to turn (một góc, vv)

HSK 5

để cong

Câu ví dụ

,。

Rẽ trái ở ngã tư phía trước, và sau khoảng một trăm mét bạn sẽ thấy ngân hàng đó.

,,。

Tài xế đột ngột rẽ, và tôi mất thăng bằng và suýt ngã.

,,。

Đi thẳng theo con đường này, rẽ ở đèn giao thông thứ hai, và bạn sẽ tìm thấy hiệu sách đó.

,,,。

Anh ấy vừa lái xe vừa nghe điện thoại và không để ý khúc cua phía trước, nên anh ấy rẽ quá muộn và đâm vào lan can.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập