100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

拖延 (tuō yán): để trì hoãn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để trì hoãn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để trì hoãn
  • để đặt ra

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把本来应该马上做的事情往后推,不按时完成。常用来形容做事慢、总找理由不开始,或者故意把该做的事情推迟到以后再做。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Variant của kéo [tuo1]

HSK 7

để kéo dài

Câu ví dụ

,。

He always puts off his homework until the last day; this habit of delaying makes him especially nervous before exams.

,。

Because both sides delayed on key issues, the environmental agreement could not be signed for a long time.

,,。

The doctor warned him that if he delayed treatment further, his condition might worsen.

,。

The company delayed payment for goods, which made the supplier very unhappy.

,。

Procrastination is not a way to solve problems; it only makes tasks pile up more and more.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập