100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

拖欠 (tuō qiàn): trong nợ nần

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trong nợ nần
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trong nợ nần
  • Đằng sau trong thanh toán
  • Tránh vỡ nợ của mình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指应该按时支付或归还的钱物,却迟迟不给或故意拖延。常用来说工资、货款、房租、款项等该付而未付。例如拖欠工资、拖欠房租。强调长期不履行付款或归还义务。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Variant của kéo [tuo1]

HSK 5

nợ phải

Câu ví dụ

,。

The company has already been three months in arrears on its employees' wages, and everyone is very anxious.

,。

Because he was in arrears on his rent, he was evicted by the landlord.

,,。

The bank reminded him that if he continues to be in arrears on his loan, it will affect his credit record.

,。

This supplier is often in arrears on payments for goods, and many partners are no longer willing to do business with him.

,。

Because the client is in arrears on the project payment, our company is having difficulty with cash flow.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập