100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

招待 (zhāo dài): Để tổ chức một buổi tiếp tân

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để tổ chức một buổi tiếp tân
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để tổ chức một buổi tiếp tân
  • Để cung cấp sự hiếu khách
  • giải trí (guests)
  • phục vụ (khách hàng)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对宾客或客人表示欢迎并给予接待,通常包括安排食宿、陪同活动等
  • 也指用饭菜、茶点等款待客人,如设宴招待。常用于正式或热情的场合。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

tuyển dụng

HSK 6

để ở lại

Câu ví dụ

。

They warmly entertained the guests from afar.

,。

The reception at this meeting was very thoughtful, and everyone felt satisfied.

,。

In order to entertain these clients well, we specially prepared a sumptuous dinner.

。

This restaurant is famous for its way of entertaining distinguished guests.

,。

He is in charge of entertaining the guests, so he has been busy non-stop.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập