100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

招聘 (zhāo pìn): Để mời các ứng dụng cho một công việc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để mời các ứng dụng cho một công việc
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để mời các ứng dụng cho một công việc
  • để tuyển dụng
  • To invite applications for a job
  • để tuyển dụng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用公开的方式寻找并聘请工作人员,通常指单位或公司发布职位信息,吸引人来应聘
  • 也指这种聘请人才的活动本身。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

tuyển dụng

HSK 7

để sử dụng

Câu ví dụ

。

This company is recruiting software engineers.

。

They placed a job advertisement in the newspaper.

,。

There is a job fair at school tomorrow; I want to check it out.

。

Our department recruited a new secretary.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập