100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

拜会 (bài huì): (thường được sử dụng trong bối cảnh ngoại giao) để gặp gỡ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(thường được sử dụng trong bối cảnh ngoại giao) để gặp gỡ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (thường được sử dụng trong bối cảnh ngoại giao) để gặp gỡ
  • để trả một chuyến thăm đến
  • để gọi vào

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 正式地会见某人,通常用于外交或正式场合,表示礼貌和尊重。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

to pay respects; to worship

HSK 3

có thể; có kỹ năng; biết cách; có khả năng; chắc chắn; gặp; tụ họp; cuộc họp; cuộc tụ họp; (hậu tố) liên hiệp; nhóm; hiệp hội; (dạng ràng buộc) một khoảnh khắc (cách phát âm Đài Loan [hui3]); có thể, biết cách; có khả năng, chắc chắn; gặp, tụ họp; cuộc họp, cuộc tụ họp; (hậu tố) liên hiệp, nhóm, hiệp hội

Câu ví dụ

。

The Chinese foreign minister met with the French president this afternoon.

。

After arriving, the delegation immediately paid a courtesy call to local government officials.

,。

According to protocol, a newly appointed ambassador needs to meet with the foreign minister of the host country.

。

The main purpose of his visit this time was to meet with several important business leaders.

。

During the meeting, both sides discussed matters related to strengthening cooperation.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập