100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

挤压 (jǐ yā): để ép

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để ép
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ép
  • để nén
  • (fig.)Đám đông ra ngoài
  • để gây áp lực lên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用力从两边向中间压,使物体变形或空间变小。也比喻用压力排挤、压制别人,使对方没有立足之地。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Đám đông vào

HSK 4

để báo chí

Câu ví dụ

,,。

During the morning rush hour on the subway, the crowd kept squeezing me from behind, and I could barely breathe.

,。

He stuffed too many books into his backpack, and as a result, the backpack was squeezed out of shape.

,。

She gently squeezed the lemon with both hands and dripped the fresh lemon juice onto the fish.

,。

Long-term work pressure squeezed out his rest time, so he rarely had the chance to spend time with his family.

,,。

In the supermarket, this carton of eggs was squeezed by other goods, and several of them cracked.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập