100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

捐款 (juān kuǎn): để tặng tiền

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tặng tiền
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tặng tiền
  • để đóng góp tiền
  • sự đóng góp
  • đóng góp (tiền)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把钱财捐给需要帮助的人或机构,通常用于救灾、慈善、公益等场合
  • 也可以指捐出的钱财本身,如收到一笔捐款。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để từ bỏ

HSK 6

sum of money (số tiền)

Câu ví dụ

,,。

After this earthquake, many celebrities donated money to the disaster area to help the victims rebuild their homes.

,。

Our school organizes a donation event every year to buy books and stationery for children in poor mountain areas.

,。

An anonymous entrepreneur donated five million yuan to the hospital to purchase urgently needed medical equipment.

,,。

Although Aunt Wang's income is not high, she insists on donating money to a charity every month, hoping to help more people in need.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập