100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

捐献 (juān xiàn): để tặng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tặng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tặng
  • để đóng góp vào

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把财物无偿地送给国家、集体或需要帮助的人
  • 也指献出器官、血液等用于医疗救助。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để từ bỏ

HSK 7

để đưa ra

Câu ví dụ

。

He decided to donate his organs to those in need.

。

Many enterprises donated a large amount of supplies to the disaster area.

。

She donates part of her salary to charity every month.

。

Donating blood can help save others' lives.

。

This elderly man donated his precious cultural relics that he had collected for many years.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập