100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

捐赠 (juān zèng): Trả lời như một món quà (as a gift)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Trả lời như một món quà (as a gift)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Trả lời như một món quà (as a gift)
  • để tặng
  • lợi ích

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把财物无偿地送给需要的人或机构,通常用于慈善、公益或帮助他人
  • 也指这种赠送的行为本身。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để từ bỏ

HSK 5

Để tặng như một món quà

Câu ví dụ

。

He decided to donate his book collection to the library.

。

Many entrepreneurs donate funds to help schools in poor areas.

。

She donated all the prize money she received to charity organizations.

。

This company donates supplies to disaster areas every year.

。

The books he donated are very popular among children.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập