100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

换乘 (huàn chéng): transfer, change

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
transfer, change
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to transfer
  • to change (train, bus, etc.)
  • to transfer (from one train, bus, etc. to another)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从一个交通工具换到另一个交通工具继续行程,常见于公交、地铁、火车等
  • 也可指中途更换所乘坐的交通工具。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

trao đổi; thay (quần áo v.v.); thay thế; chuyển đổi; đổi (tiền tệ); trao đổi; hoán đổi; thay (quần áo, tiền, v.v.); thay thế; thay thế

HSK 6

để đi xe

Câu ví dụ

。

I have to transfer twice on the subway every day to go to work.

,?

Excuse me, where do I need to transfer to go to the train station?

,。

From Beijing to Shanghai, you can transfer to the high-speed train in Nanjing.

,。

This bus doesn't go directly; you have to transfer at the next stop.

,,。

When transferring, please pay attention to the signs and don't go the wrong way.

。

I will transfer to the subway at the next stop.

。

Going to the airport requires two transfers.

2。

You can transfer to Line 2 at People's Square.

。

It is very convenient to transfer on this bus route.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập