100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

掉头 (diào tóu): để xoay đầu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để xoay đầu
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để xoay đầu
  • để xoay vòng
  • để xoay về

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把头转过去,多指向后面或旁边看
  • 也指车、船等改变方向,掉转行进的方向。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

rơi; rớt; tụt lại; mất; biến mất; giảm; giảm (giá); mất (giá trị); rơi; rớt; mất; biến mất; giảm; giảm (giá)

HSK 5

đầu

Câu ví dụ

,。

He heard someone call him and immediately turned his head to look at the door.

,。

She turned her head and smiled at me; I will never forget that moment.

,。

Don't suddenly turn your head; it will scare the people behind you.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập