100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

排列 (pái liè): sắp xếp theo thứ tự

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sắp xếp theo thứ tự
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sắp xếp theo thứ tự
  • hoán vị

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把若干人或事物按照一定的顺序或规律摆放整齐。例如把书排列在书架上、按身高排列队伍。
  • 指事物按一定顺序呈现出的次序或格局,如成绩的排列、座位的排列。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để sắp xếp theo thứ tự

HSK 4

để sắp xếp

Câu ví dụ

。

Please arrange the books on the bookshelf in alphabetical order by the author's surname.

。

The students lined up in neat squares on the playground.

。

These numbers are arranged in order from smallest to largest.

,。

He rearranged the furniture to make the room look more spacious.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập