100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

排球 (pái qiú): Bóng chuyền

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Bóng chuyền
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Bóng chuyền
  • Bóng chuyền (thể thao)
  • Bóng chuyền (the ball)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种球类运动,双方各六人,在中间有网的场地上用手击球,使球落在对方场区内得分
  • 也指这种运动使用的球。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để sắp xếp theo thứ tự

HSK 2

quả bóng dùng để chơi trò chơi (biến thể của 球[qiu2]); bóng; hình cầu; địa cầu; trò chơi bóng; trận đấu; bóng; hình cầu; trò chơi bóng; trận đấu

Câu ví dụ

。

I play volleyball every afternoon.

。

They are practicing on the volleyball court.

。

The Chinese women's volleyball team won the volleyball match.

,。

This volleyball is leaking air; let's change it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập