100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

排队 (pái duì): to line up, để xếp hàng lên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
to line up, để xếp hàng lên
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to line up, để xếp hàng lên
  • để lên hàng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一个跟着一个站成一条线,等候做某事或购买某物
  • 人们按先后顺序等候叫号、上车、结账等
  • 也指按顺序依次进行,不插队、不抢先。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để sắp xếp theo thứ tự

HSK 4

phi đội; đội; nhóm; đội; tổ; nhóm; hàng; hàng đợi; lượng từ cho nhóm người hoặc đồ vật

Câu ví dụ

。

We line up in the cafeteria to buy food.

,。

When lining up, please keep quiet.

,。

There are many people here; we have to line up and wait for a long time.

。

Please everyone line up to get on the bus.

。

Please line up here.

。

We queued for half an hour.

,。

There were many people in line, and we waited a long time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập