100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

排除 (pái chú): để loại bỏ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để loại bỏ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để loại bỏ
  • để loại trừ
  • Để loại trừ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 去掉不需要的或有害的人或事物
  • 把某种情况或可能性从考虑中移走,不再算在里面。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để sắp xếp theo thứ tự

HSK 6

để thoát khỏi

Câu ví dụ

,。

We need to eliminate all possible interfering factors in order to reach an accurate conclusion.

。

The doctor first ruled out the possibility of a heart attack.

,。

Before starting the experiment, all safety hazards must be eliminated.

,。

The police have ruled out the possibility of homicide and determined that this was an accident.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập