100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

探亲 (tàn qīn): về nhà để thăm gia đình một người

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
về nhà để thăm gia đình một người
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • về nhà để thăm gia đình một người
  • về nhà để thăm gia đình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 专程回家或到外地看望父母、配偶等亲属
  • 也指去探望亲友。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để khám phá

HSK 5

cha mẹ

Câu ví dụ

,,,。

Before the Spring Festival, I took a few days off and planned to go back to my hometown to visit my family, and also spend some time having meals with my parents.

,,。

He works abroad all year round; this time he made a special trip back to China to visit his elderly grandmother.

,,。

Because she misses home, she takes the high-speed train home to visit her family every month, even if she can only stay for a weekend.

,,。

On this business trip to Shanghai, I also took the opportunity to visit family and saw my uncle whom I hadn't seen for years.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập