100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

探测 (tàn cè): để thăm dò

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thăm dò
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thăm dò
  • để điều tra

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用仪器或科学方法对未知事物、空间、情况等进行观察和测量,以获取信息或判断内部状况
  • 也指试图了解隐藏的事物或人的真实想法。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để khám phá

HSK 5

để điều tra

Câu ví dụ

,。

Scientists used a probe to conduct a detailed exploration of the Martian surface and discovered traces of ancient riverbeds.

,。

Police used high-tech equipment to detect whether explosives were buried underground, ensuring the safety of the venue.

,。

Doctors use ultrasound to probe the condition of a patient's internal organs in order to make an accurate diagnosis.

,。

The geological team explored the valley for three months and finally found abundant geothermal resources.

,。

This new type of radar can detect aircraft five hundred kilometers away, greatly improving air defense capabilities.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập