100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

接近 (jiē jìn): để tiếp cận

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tiếp cận
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tiếp cận
  • để đến gần

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 向某个目标靠近,使距离变小
  • 表示在数量、程度或时间上接近某个标准,如接近完成
  • 也表示人与人之间关系变得亲近。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

nhận; trả lời (điện thoại); đón tiếp hoặc chào đón ai đó; kết nối; bắt; tham gia; kéo dài; thay phiên trực; tiếp quản từ ai đó; nhận; bắt; đón tiếp hoặc chào đón ai đó; kết nối; tham gia; tiếp quản (nhiệm vụ); tiếp tục

HSK 2

gần; gần với; khoảng; gần; gần (về khoảng cách hoặc thời gian); đến gần; ở gần; khoảng; gần như; thân mật; thân thiết (trong mối quan hệ)

Câu ví dụ

。

Our car is approaching the destination.

。

His attitude is gradually approaching my way of thinking.

。

The length of this bridge is close to one hundred meters.

,。

As the time approached midnight, the streets became quiet.

,。

He slowly approached the little bird, not wanting to scare it away.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập