100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

接连 (jiē lián): trên kết thúc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb, adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trên kết thúc
Số chữ
2
Từ loại
verb, adverb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trên kết thúc
  • trong một hàng
  • trong kế tiếp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示一个接一个地发生,中间没有间断
  • 常用来形容事情、动作或现象连续出现,比如接连几天、接连获胜。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

nhận; trả lời (điện thoại); đón tiếp hoặc chào đón ai đó; kết nối; bắt; tham gia; kéo dài; thay phiên trực; tiếp quản từ ai đó; nhận; bắt; đón tiếp hoặc chào đón ai đó; kết nối; tham gia; tiếp quản (nhiệm vụ); tiếp tục

HSK 4

để liên kết

Câu ví dụ

,。

This month the company signed three big contracts in a row, and the boss was so happy that he treated the whole company to a big meal.

,,。

The weather has been unusual lately; it rained for four or five days in a row, and even the road at the entrance of the neighborhood was flooded.

,。

Because he was late two times in a row, he was called into the manager's office and severely criticized.

,。

That athlete broke two world records in a row during the competition, and the audience on site all stood up to applaud him.

,。

My younger sister received admission letters from several universities in a row, and the whole family was proud of her.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập