100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

推出 (tuī chū): để đẩy ra ngoài

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đẩy ra ngoài
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đẩy ra ngoài
  • để giải phóng
  • để khởi động
  • Để xuất bản
  • để giới thiệu
  • ra mắt (một sản phẩm, dịch vụ, vv)
  • để phát hành (một bộ phim, album, vv)
  • để xuất bản (một cuốn sách, bài báo, vv)
  • để đề xuất hoặc đưa ra (một người, chính sách, vv)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西从里面向外推出来
  • 指把人或事物从某个位置、岗位或组织中除去或使其离开
  • 指正式发布、开始实行或向公众介绍新产品、新政策、新作品等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

đẩy

HSK 2

đi ra; ra; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo ra; vượt quá; vượt; (dùng sau động từ để chỉ hướng ra ngoài hoặc kết quả tích cực); loại từ cho kịch; đi ra; ra; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo ra; vượt quá; vượt; (dùng sau động từ để chỉ hướng ra ngoài hoặc kết quả tích cực)

Câu ví dụ

。

The company will launch a new product next month.

。

The government rolled out a series of measures to stimulate the economy.

。

This director released his latest film.

。

He was put forward as a candidate.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập