100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

推动 (tuī dòng): để thúc đẩy, để thúc đẩy

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thúc đẩy, để thúc đẩy
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thúc đẩy, để thúc đẩy
  • để đẩy
  • để thúc đẩy
  • để tạo động lực cho

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用力使物体向前移动
  • 比喻用力量或行动促使事物发展、进步或改变,常用于抽象事物,如推动社会进步、推动经济发展。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

đẩy

HSK 2

(của sth) di chuyển; làm cho chuyển động; dịch chuyển; chạm vào; sử dụng; khuấy động (cảm xúc); thay đổi; viết tắt của 動詞|动词[dong4 ci2]; di chuyển; làm cho chuyển động; chạm vào; sử dụng; viết tắt của 动词 (động từ)

Câu ví dụ

。

The government's new policy promoted economic development.

。

Technological innovation is an important force driving social progress.

。

His suggestion pushed the project forward smoothly.

。

Education is the key to driving national development.

。

This meeting promoted cooperation between the two sides.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập