100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

推断 (tuī duàn): để infer

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để infer
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để infer
  • để suy luận
  • để dự đoán
  • để ngoại suy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 根据已知的情况、事实或道理,经过思考和分析,得出一个结论
  • 这种结论通常不是直接看到的,而是通过推理得到的。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

đẩy

HSK 5

để phá vỡ

Câu ví dụ

,。

Based on these clues, we infer that he might be the murderer.

,。

From her expression, I infer that she must have encountered something good.

。

Scientists inferred this conclusion from experimental data.

。

We cannot infer facts based on mere guesswork.

,。

Based on the size of the footprints, he inferred the person's height.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập