100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

推翻 (tuī fān): để lật đổ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để lật đổ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để lật đổ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用力量把原本立着的人或物推倒
  • 比喻用强力彻底打垮某种政权、制度或结论,使其不再存在。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

đẩy

HSK 5

để quay lại

Câu ví dụ

,。

After years of struggle, the people finally overthrew the corrupt government.

。

New technology may overthrow the traditional business model of this industry.

。

His lawyer is working hard to overturn the previous verdict.

。

Scientific discoveries often overthrow theories that people have long believed.

,。

The revolutionaries planned to overthrow the monarchy and establish a republic.

。

This evidence is enough to overturn his previous alibi.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập