100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

提到 (tí dào): để đề cập đến

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đề cập đến
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đề cập đến
  • nâng cao (một chủ đề)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示在说话或写文章时顺便说起某人或某事,不是重点谈论,只是简单地提到。例如:他刚才提到了你的名字
  • 老师在课上提到了这个问题。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

To carry (treo xuống từ tay)

HSK 1

đạt đến; đến; rời đi; đi đến; đến (một nơi); cho đến (một thời điểm); đến (một điểm); (bổ ngữ động từ chỉ việc đến một nơi hoặc đạt đến một điểm); chu đáo; ân cần; kỹ lưỡng; đạt đến; đến; đi đến; rời đi; cho đến; đến (một thời điểm hoặc điểm); (bổ ngữ động từ chỉ sự đến hoặc đạt được); chu đáo; ân cần; kỹ lưỡng

Câu ví dụ

。

He mentioned your name.

。

The teacher mentioned tomorrow's exam.

,。

At the meeting, the manager mentioned the new project.

。

We just mentioned that problem.

。

He often mentions his hometown.

。

He mentioned the progress of this project at the meeting.

。

The teacher mentioned that there will be an exam tomorrow.

,。

Every time her hometown is mentioned, she gets very excited.

。

He referred to this historical event in his book.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập