100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

提升 (tí shēng): Thăng chức (to a higher-ranking position)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Thăng chức (to a higher-ranking position)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Thăng chức (to a higher-ranking position)
  • để nâng
  • (fig.)để nâng cao
  • để nâng cao
  • để cải thiện

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把某人提到更高的职位或地位,常用于工作场合,如提升为经理
  • 使事物的水平、质量、程度等提高,如提升能力、提升效率。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

To carry (treo xuống từ tay)

HSK 6

để đi lên

Câu ví dụ

,。

He was promoted to department manager because of his outstanding work performance.

,。

The company decided to promote her position in recognition of her contributions.

,。

After years of hard work, he finally got a promotion.

。

This promotion is an affirmation of his abilities.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập