100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

提醒 (tí xǐng): để nhắc nhở, để cảnh báo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để nhắc nhở, để cảnh báo
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nhắc nhở, để cảnh báo
  • để nhắc nhở
  • để kêu gọi sự chú ý đến
  • Để cảnh báo về

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 告诉别人要注意某件事,帮助对方记住或意识到可能忘记或忽略的事情
  • 也指用话语或信号使人警觉起来。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

To carry (treo xuống từ tay)

HSK 4

để thức dậy

Câu ví dụ

。

Please remind me to get up at seven tomorrow morning.

。

The teacher reminded us to read the questions carefully during the exam.

,。

I set an alarm to remind myself not to miss the meeting.

,。

Thank you for the reminder, otherwise I would have forgotten to bring my keys.

。

The doctor reminded him to take his medicine on time.

。

Please remind me to bring my passport tomorrow.

。

Mom reminded me not to forget to take my medicine.

。

The teacher reminded us to pay attention to the time during the exam.

,。

Thanks to your reminder, otherwise I would have been late.

。

This sign reminds drivers that there is a school ahead.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập