100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

提高 (tí gāo): nâng lên, cải thiện

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nâng lên, cải thiện
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nâng lên, cải thiện
  • nâng lên
  • tăng lên
  • cải thiện

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使位置、程度、水平或数量等方面比原来高
  • 使变得更好或更强。常指能力、成绩、效率、质量、认识等的提升。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

To carry (treo xuống từ tay)

HSK 2

cao;cao;trên trung bình;to;của bạn (kính ngữ);cao;cao;trên trung bình;họ Cao

Câu ví dụ

。

We must work hard to improve product quality.

。

Regular exercise can boost immunity.

。

The company decided to raise employees' wages.

。

His Chinese level is improving very quickly.

。

Through reading, one can constantly improve oneself.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập