100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

握手 (wò shǒu): để bắt tay

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bắt tay
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bắt tay

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 见面或分别时,两个人各自伸出右手,互相握住对方的手,表示问候、友好、祝贺或达成一致。这是一种常见的礼节,用于初次见面、告别、道歉或合作成功等场合。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để giữ

HSK 2

tay; (trang trọng) cầm; người làm một số loại công việc; người có kỹ năng trong một số loại công việc; cá nhân; tiện lợi; lượng từ cho kỹ năng; tay; người có kỹ năng hoặc vai trò cụ thể; tiện lợi; (trang trọng) cầm; lượng từ cho kỹ năng

Câu ví dụ

,,。

After the interview, the interviewer stood up and shook hands with me, saying he hoped to see me again soon.

,,。

When saying goodbye at the airport, my dad shook my hand firmly and told me to take good care of myself abroad.

,。

After meeting, the two leaders shook hands warmly and then walked into the meeting room together.

,,。

Before the match began, the two players shook hands to show they would compete fairly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập