100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

揣测 (chuǎi cè): để đoán

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đoán
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đoán
  • để phỏng đoán

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 根据不太充分的线索来猜想或推测
  • 往往带有不确定的语气,表示只是凭主观想法去估计别人的心思、意图或事情的结果。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

To put in (một túi, quần áo)

HSK 5

để điều tra

Câu ví dụ

,。

The police had no solid evidence, so they could only guess the suspect's escape direction based on the footprints left at the scene.

,,。

Stop guessing what I'm thinking. If you have any questions, just ask me directly.

,。

He always talks in a roundabout way, making it hard for people to guess his true intention.

。

Market analysts are all guessing whether the central bank will adjust interest rates in the next step.

,。

You're guessing it was him just because of an anonymous letter—that's too arbitrary.

,。

Based on the patterns on the unearthed pottery, archaeologists guess that this site dates to the late Neolithic period.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập