100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

搬迁 (bān qiān): để chuyển động

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để chuyển động
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chuyển động
  • để di dời
  • loại bỏ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 搬迁指个人或团体从原来的住处或办公地点搬到另一个地方。通常指较大规模的移动,如搬家、迁厂等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

dọn nhà (tức là tự di chuyển); di chuyển (thứ gì đó tương đối nặng hoặc cồng kềnh); dời; sao chép bừa bãi; di chuyển (thứ gì đó nặng hoặc cồng kềnh); mang; dọn nhà (tự di chuyển); sao chép bừa bãi; áp dụng máy móc

HSK 7

để chuyển động

Câu ví dụ

,。

Due to urban renewal, many long-time residents had to relocate to the suburbs.

,。

The company decided to relocate its headquarters to Shanghai in order to better develop its business.

,。

Because of a job transfer, their family relocated to another city last year.

,。

After this factory is relocated, the original site will be converted into a park.

。

Moving to a new home is both exciting and very tiring.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập