100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

摆脱 (bǎi tuō): Để thoát khỏi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để thoát khỏi
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để thoát khỏi
  • Vứt bỏ những ý tưởng cũ (các ý tưởng cũ)
  • để thoát khỏi
  • To break away (từ)
  • thoát ra (của)
  • Để tự giải phóng mình khỏi
  • để tự giải thoát mình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 脱离某种不好的处境、关系或影响,使自己不再受其控制或束缚。常指摆脱困境、摆脱贫困、摆脱烦恼、摆脱依赖等
  • 也可指用力挣开抓住自己的人或物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để sắp xếp

HSK 4

để shed

Câu ví dụ

,,。

After graduating from university, he finally broke free from his parents' control and began living independently.

,。

In order to escape poverty, this family moved to the city to look for job opportunities.

。

Through exercise, she successfully got rid of the insomnia that had plagued her for a long time.

,。

After years of effort, the country finally broke away from its dependence on foreign energy.

,。

He tried to break free from the shadows of the past and start a new life.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập