100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

摆设 (bǎi she): trang trí

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trang trí
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trang trí
  • mặt hàng trang trí
  • (fig.) Sơ chỉ là để trình diễn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 放在桌上或架子上供人观看的装饰品,通常没有实际用途
  • 也指只有形式、没有实际作用的人或事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để sắp xếp

HSK 7

để thiết lập

Câu ví dụ

,,。

Mom placed a blue-and-white porcelain vase on the coffee table in the living room as an ornament, making the room look more elegant.

,。

Those exquisite little ceramic animals on the bookshelf are just ornaments; I've never actually looked at them carefully.

,。

Grandpa hung the landscape painting his friend gave him on the dining room wall as a decoration; everyone in the family likes it very much.

,。

That crystal swan in the glass cabinet is just an ornament, but it reminds me of my trip to Venice.

,,。

To add a festive atmosphere, I put some colorful candles on the windowsill as decorations; when lit at night, they look especially cozy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập