100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

摇摆 (yáo bǎi): để Sway

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để Sway
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để Sway
  • để dao động
  • để lắc lư

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 物体围绕一个中心来回摆动,比如树枝在风中摇摆
  • 也比喻人态度不坚定,容易改变立场,比如摇摆不定。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để lắc

HSK 6

để sắp xếp

Câu ví dụ

,。

He wavered between two job offers for a long time, and finally decided to stay at his original company.

,。

The little girl sat on the swing, happily swinging back and forth.

,,。

When big issues come up, his stance always wavers, leaving people unsure which side he really supports.

,。

That old tree swayed ceaselessly in the wind, its leaves rustling.

,。

Her feelings wavered between reason and impulse, and she could never make a decision.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập