100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

撤回 (chè huí): để rút lui, để nhớ lại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để rút lui, để nhớ lại
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để rút lui, để nhớ lại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把已经发出或说出的东西收回来,不再让它生效或存在。常指收回命令、提案、声明或消息
  • 也指把人或队伍从某地调回来。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để loại bỏ

HSK 1

dân tộc Hồi (người Hồi giáo Trung Quốc); trở về; quay lại; quay trở lại; quay lại; trả lời; đáp lại; lượng từ cho các phần văn học (hồi của vở kịch; trở về; quay lại; trả lời; đáp lại; lượng từ cho số lần hoặc hồi trong vở kịch; dân tộc Hồi (như trong 回族)

Câu ví dụ

,。

After seeing that message, he regretted it very much and quickly recalled it.

,。

Due to the emergence of new evidence, the police decided to withdraw the charges against that man.

,。

Because the product had safety hazards, the company announced a recall of all sold batches on the market.

,。

He withdrew his investment promise to his friend because his company suddenly needed a large amount of capital for cash flow.

,。

Before signing the contract, both parties have the right to withdraw their offers.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập