100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

播种 (bō zhǒng): to sow seeds

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
to sow seeds
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

bō zhǒng

  • to sow seeds
  • to seed

bō zhòng

  • to sow
  • to plant

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把植物的种子撒在土里,让它发芽生长
  • 也比喻传播某种思想、感情或希望,为将来打下基础。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Hạt giống (seeds)

HSK 4

hạt giống

Câu ví dụ

,。

Spring is a good time for sowing, and farmers are busy sowing seeds in the fields.

,,。

He gets up early every day to sow flower seeds in the garden, looking forward to flowers blooming all over the garden.

。

Sowing trees in desert areas is a difficult but important task.

。

Scientific sowing can increase crop yields.

,。

Teachers sow the seeds of knowledge, allowing students to reap success in the future.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập